Toyota Hilux 2.5E - 3.5G Thái Lan 2014

637 triệu
  • Tình trạng: Xe mới
  • Xuất xứ: Xe nhập khẩu
  • Đời xe: 2014
  • Dòng xe: Pickup- Bán Tải
  • Điểm bán: Toàn Quốc
  • Hộp số: Tay
Động cơ 3.0G. Động cơ Diesel 1KD-FTV 3.0L DOHC, 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van phun nhiên liệu loại ống với dung tích xylanh cực lớn cho chỉ số công suất và mô men ấn tượng đồng thời thải khí sạch theo tiêu chuẩn Euro 3 đáp ứng tiêu chí thân thiện môi trường. - Công suất tối đa (SAE - Net): 160,8 Hp / 3400 rpm 120 kW / 3400 rpm - Momen xoắn tối đa (SAE - Net): 34.96 kg.m/1400 - 3200 rpm 343 Nm / 1400 - 3200 rpm Động cơ 2.5E Động cơ Diesel 2KD-FTV 2.5L DOHC , 4 xy lanh thẳng hàng , 16 van phun nhiên liệu loại ống phân phối, thải khí sạch theo tiêu chuẩn Euro 3 cho khả năng vận hành hiệu quả và ổn định. - Công suất tối đa (SAE - Net): 100,6 Hp / 3600 rpm 75 kW / 3600 rpm - Momen xoắn tối đa (SAE - Net): 20,4 kg.m / 1400 - 3400 rpm 200 Nm / 1400 - 3400 rpm

Cơ Bản

  • Động cơ
    Diesel 1KD-FTV 3.0L DOHC
  • Dòng xe
    Pickup- Bán Tải
  • Xuất xứ
    Xe nhập khẩu
  • Tình trạng xe
    Xe mới
  • Dẫn động
    Không
  • Generic gears type
    N/A

Thông Số Kỹ Thuật

  • Loại động cơ
    N/A
  • Dung tích công tác (cc)
    N/A
  • Tỷ số nén
    N/A
  • Phân hạng đời xe
    2.5E - 3.5G Thái Lan
  • Công suất tối đa
    N/A
  • Mô men xoắn tối đa
    N/A
  • Thiết kế tăng áp
    Không
  • Hộp số
    N/A
  • Hệ thống truyền động
    N/A
  • Loại nhiên liệu
    Không
  • Hệ thống nạp nhiên liệu
    Không
  • Dung tích bình nhiên liệu
    N/A
  • Mức tiêu thụ nhiên liệu (kết hợp)
    N/A
  • Mức tiêu thụ nhiên liệu (trong đô thị)
    N/A
  • Mức tiêu thụ nhiên liệu (ngoài đô thị)
    N/A
  • Tiêu chuẩn khí thải
    Euro 2
  • Trọng lượng không tải (kg)
    N/A
  • Trọng lượng toàn tải (kg)
    N/A
  • Dài x Rộng x Cao (mm)
    N/A
  • Chiều dài cơ sở (mm)
    N/A
  • Vệt bánh trước (mm)
    N/A
  • Vệt bánh sau (mm)
    N/A
  • Khoảng sáng gầm xe (mm)
    N/A
  • Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
    N/A
  • Dung tích thùng xe
    N/A
  • Hệ thống treo (trước)
    N/A
  • Hệ thống treo (sau)
    N/A
  • Loại vành xe
    N/A
  • Kích thước lốp
    N/A
  • Phanh trước
    N/A
  • Phanh sau
    N/A
  • Số chỗ ngồi
    N/A
  • Các Thông Số Kĩ Thuật Khác
    N/A

An Toàn

  • Túi khí phía trước cho người lái

Tiện Nghi

  •  Thiết bị định vị
    N/A
  •   Tay lái trợ lực
    N/A
  • Rèm che nắng kính sau
    N/A
  • Rèm che nắng cửa sau
    N/A
  • Phanh tay điện tử
    N/A
  • Chức năng mở cửa thông minh
    N/A
  • Chức năng khóa cửa từ xa
  • Hệ thống mã hóa khóa động cơ
    N/A
  • Hệ thống điều hòa
    N/A
  • Hệ thống báo động
    N/A
  • Ghế:Chất liệu,tiện nghi..
    N/A
  • Hệ thống điều khiển hành trình
    N/A
  • Cửa sổ điều chỉnh điện
    N/A
  • Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm
  • Chế độ vận hành
    N/A
  • Cửa gió sau
    N/A
  •   Cửa sổ nóc
    N/A
  • Loại loa
    N/A
  • Đầu đĩa
    N/A
  • Số loa
    N/A
  • Kết nối Bluetooth
    N/A
  • Cổng kết nối AUX
  • Cổng kết nối USB
  • Đầu đọc thẻ
    N/A
  • Chức năng điều khiển từ hàng ghế sau
    N/A
  • Hệ thống điều khiển bằng giọng nói
    N/A
  •   Màn hình LCD
    N/A
  • Các Tiện Nghi Khác
    N/A
Sản phẩm liên quan