Toyota Corolla Altis 2.0 AT 2014

944 triệu
  • Tình trạng: Xe mới
  • Xuất xứ: Sản xuất trong nước
  • Đời xe: 2014
  • Dòng xe: Sedan
  • Điểm bán: Toàn Quốc
  • Hộp số: Tự Động
Hốc đèn sương mù Dạng hình thang với chụp đèn mạ crôm tôn lên vẻ đẹp đầy kiêu hãnh cho chiếc xe. Cụm đèn sau Với những đường nét thanh mảnh & công nghệ LED tôn thêm vẻ lịch lãm & cuốn hút cho chiếc xe. Lưới tản nhiệt Với thiết kế một thanh chắn ngang đầy ấn tượng tạo cảm giác bề thế & đậm chất thể thao. Gương chiếu hậu Chỉnh điện tích hợp đèn báo rẽ tạo cảm giác sang trọng & hiện đại. Bánh xe Lớn với mâm đúc 5 chấu tạo cảm giác khoẻ khoắn & đầy đặn. Cụm đèn pha Mỏng, được vuốt nhọn về phía sau với những đường cong sắc nét mang đến dáng vẻ mạnh mẽ & lôi cuốn cho chiếc xe. Công nghệ HID (chiếu sáng với cường độ cao) cho ánh sáng màu trắng xanh, giúp gia tăng tầm nhìn đáng kể cho ngườ An toàn vượt bậc Được khai sinh để mang đến sự an toàn tuyệt đối cho những người bạn thương yêu, hơn ai hết Altis hiểu rõ an toàn luôn là điều bạn quan tâm nhất...

Cơ Bản

  • Động cơ
    N/A
  • Dòng xe
    Sedan
  • Xuất xứ
    Sản xuất trong nước
  • Tình trạng xe
    Xe mới
  • Dẫn động
    Không
  • Generic gears type
    N/A

Thông Số Kỹ Thuật

  • Loại động cơ
    N/A
  • Dung tích công tác (cc)
    N/A
  • Tỷ số nén
    N/A
  • Phân hạng đời xe
    2.0 AT
  • Công suất tối đa
    N/A
  • Mô men xoắn tối đa
    N/A
  • Thiết kế tăng áp
    Không
  • Hộp số
    N/A
  • Hệ thống truyền động
    N/A
  • Loại nhiên liệu
    Không
  • Hệ thống nạp nhiên liệu
    Không
  • Dung tích bình nhiên liệu
    N/A
  • Mức tiêu thụ nhiên liệu (kết hợp)
    N/A
  • Mức tiêu thụ nhiên liệu (trong đô thị)
    N/A
  • Mức tiêu thụ nhiên liệu (ngoài đô thị)
    N/A
  • Tiêu chuẩn khí thải
    Euro 2
  • Trọng lượng không tải (kg)
    N/A
  • Trọng lượng toàn tải (kg)
    N/A
  • Dài x Rộng x Cao (mm)
    N/A
  • Chiều dài cơ sở (mm)
    N/A
  • Vệt bánh trước (mm)
    N/A
  • Vệt bánh sau (mm)
    N/A
  • Khoảng sáng gầm xe (mm)
    N/A
  • Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
    N/A
  • Dung tích thùng xe
    N/A
  • Hệ thống treo (trước)
    N/A
  • Hệ thống treo (sau)
    N/A
  • Loại vành xe
    N/A
  • Kích thước lốp
    N/A
  • Phanh trước
    N/A
  • Phanh sau
    N/A
  • Số chỗ ngồi
    N/A
  • Các Thông Số Kĩ Thuật Khác
    N/A

An Toàn

  • Túi khí phía trước cho người lái

Tiện Nghi

  •  Thiết bị định vị
    N/A
  •   Tay lái trợ lực
    N/A
  • Rèm che nắng kính sau
    N/A
  • Rèm che nắng cửa sau
    N/A
  • Phanh tay điện tử
    N/A
  • Chức năng mở cửa thông minh
    N/A
  • Chức năng khóa cửa từ xa
  • Hệ thống mã hóa khóa động cơ
    N/A
  • Hệ thống điều hòa
    N/A
  • Hệ thống báo động
    N/A
  • Ghế:Chất liệu,tiện nghi..
    N/A
  • Hệ thống điều khiển hành trình
    N/A
  • Cửa sổ điều chỉnh điện
    N/A
  • Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm
  • Chế độ vận hành
    N/A
  • Cửa gió sau
    N/A
  •   Cửa sổ nóc
    N/A
  • Loại loa
    N/A
  • Đầu đĩa
    N/A
  • Số loa
    N/A
  • Kết nối Bluetooth
    N/A
  • Cổng kết nối AUX
  • Cổng kết nối USB
  • Đầu đọc thẻ
    N/A
  • Chức năng điều khiển từ hàng ghế sau
    N/A
  • Hệ thống điều khiển bằng giọng nói
    N/A
  •   Màn hình LCD
    N/A
  • Các Tiện Nghi Khác
    N/A
Sản phẩm liên quan