Toyota Camry 2.5Q 2014

1,292 tỷ
  • Tình trạng: Xe mới
  • Xuất xứ: Sản xuất trong nước
  • Đời xe: 2014
  • Dòng xe: Sedan
  • Điểm bán: Toàn Quốc
  • Hộp số: Tự Động
Đẳng cấp của Camry hoàn toàn mới được khẳng định ở hàng loạt các tính năng an toàn hàng đầu bảo vệ tối đa cho những hàng khách cấp cao. AN TOÀN CHỦ ĐỘNG Hệ thống phanh Trước: Phanh Đĩa Thông Gió 16” Sau: Phanh Đĩa 15” Đường kính đĩa phanh lớn giúp tăng hiệu quả phanh, đồng thời phanh đĩa trước thông gió giúp giảm thiểu hiện tượng mất phanh và tăng cường tuổi thọ của má phanh. Hệ thống điều khiển ổn định xe - VSC (Vehicle Stability Control) Khi có hiện tượng thiếu lái hoặc lái quá đà lúc vào cua, hệ thống này sẽ tự động giảm công suất của động cơ và tự động phanh ở bánh xe trước hoặc sau nhằm ngăn ngừa hiện tượng trượt bánh. Cảm biến góc và cảm biến lùi Màn hình hiển thị đa thông tin và âm thanh cảnh báo sẽ thông báo cho người lái biết khi có chướng ngại vật ở bốn góc và phía sau xe, giúp lái xe an toàn và tránh va chạm. 1. Cảm biến lùi 2. Cảm biến góc Hệ thống tự động điều chỉnh góc chiếu - ALS (Auto Leveling System) Góc chiếu của đèn tự động được điều chỉnh lên hoặc xuống, nhờ đó hạn chế việc làm chói mắt của người lái xe đi ngược chiều, ngăn ngừa tai nạn xảy ra. Có 2 loại: - Loại tĩnh (2.4G): điều chỉnh góc chiếu tùy thuộc vào số hành khách trên xe hoặc tải trọng mà xe đang chở. - Loại chủ động (3.5Q): góc chiếu của đèn trước không những được tự động điều chỉnh theo tải trọng mà còn theo độ cao của mũi xe khi tăng tốc hoặc giàm tốc...

Cơ Bản

  • Động cơ
    N/A
  • Dòng xe
    Sedan
  • Xuất xứ
    Sản xuất trong nước
  • Tình trạng xe
    Xe mới
  • Dẫn động
    Không
  • Generic gears type
    N/A

Thông Số Kỹ Thuật

  • Loại động cơ
    N/A
  • Dung tích công tác (cc)
    N/A
  • Tỷ số nén
    N/A
  • Phân hạng đời xe
    2.5Q
  • Công suất tối đa
    N/A
  • Mô men xoắn tối đa
    N/A
  • Thiết kế tăng áp
    Không
  • Hộp số
    N/A
  • Hệ thống truyền động
    N/A
  • Loại nhiên liệu
    Không
  • Hệ thống nạp nhiên liệu
    Không
  • Dung tích bình nhiên liệu
    N/A
  • Mức tiêu thụ nhiên liệu (kết hợp)
    N/A
  • Mức tiêu thụ nhiên liệu (trong đô thị)
    N/A
  • Mức tiêu thụ nhiên liệu (ngoài đô thị)
    N/A
  • Tiêu chuẩn khí thải
    Euro 2
  • Trọng lượng không tải (kg)
    N/A
  • Trọng lượng toàn tải (kg)
    N/A
  • Dài x Rộng x Cao (mm)
    N/A
  • Chiều dài cơ sở (mm)
    N/A
  • Vệt bánh trước (mm)
    N/A
  • Vệt bánh sau (mm)
    N/A
  • Khoảng sáng gầm xe (mm)
    N/A
  • Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
    N/A
  • Dung tích thùng xe
    N/A
  • Hệ thống treo (trước)
    N/A
  • Hệ thống treo (sau)
    N/A
  • Loại vành xe
    N/A
  • Kích thước lốp
    N/A
  • Phanh trước
    N/A
  • Phanh sau
    N/A
  • Số chỗ ngồi
    N/A
  • Các Thông Số Kĩ Thuật Khác
    N/A

An Toàn

  • Túi khí phía trước cho người lái

Tiện Nghi

  •  Thiết bị định vị
    N/A
  •   Tay lái trợ lực
    N/A
  • Rèm che nắng kính sau
    N/A
  • Rèm che nắng cửa sau
    N/A
  • Phanh tay điện tử
    N/A
  • Chức năng mở cửa thông minh
    N/A
  • Chức năng khóa cửa từ xa
  • Hệ thống mã hóa khóa động cơ
    N/A
  • Hệ thống điều hòa
    N/A
  • Hệ thống báo động
    N/A
  • Ghế:Chất liệu,tiện nghi..
    N/A
  • Hệ thống điều khiển hành trình
    N/A
  • Cửa sổ điều chỉnh điện
    N/A
  • Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm
  • Chế độ vận hành
    N/A
  • Cửa gió sau
    N/A
  •   Cửa sổ nóc
    N/A
  • Loại loa
    N/A
  • Đầu đĩa
    N/A
  • Số loa
    N/A
  • Kết nối Bluetooth
    N/A
  • Cổng kết nối AUX
  • Cổng kết nối USB
  • Đầu đọc thẻ
    N/A
  • Chức năng điều khiển từ hàng ghế sau
    N/A
  • Hệ thống điều khiển bằng giọng nói
    N/A
  •   Màn hình LCD
  • Các Tiện Nghi Khác
    N/A
Sản phẩm liên quan