Suzuki Carry Truck 2017

249 triệu
  • Tình trạng: Xe mới
  • Xuất xứ: Sản xuất trong nước
  • Đời xe: 2017
  • Dòng xe: Truck
  • Điểm bán: An Giang
  • Hộp số: Tay
- Dòng xe thương mại 645 KG được lắp ráp trong nước (được thiết kế với nhiều loại thùng đa dụng tải trọng lớn như: thùng bạt, thùng kín, thùng lửng, thùng ben, van) A.Kích thước - Tùy thuộc vào kích thước của từng loại thùng (bạt, kín, lững,ben,van) B.Động cơ - Động cơ 4 thì 1.0L, 4 xylanh thẳng hàng ( Phun xăng điện tử) - Đạt tiêu chuẩn khí thải Euro 4 - Momen xoắn cực đại 68/3000 Nm/rpm. - Công suất cực đại 31/5,500 kW/rpm. - Dung tích bình xăng 36L C. Khung gầm xe - Khoảng sáng gầm xe 165 mm - Hệ thống phanh: Trước/sau( Đĩa/tang trống) Thùng lửng: + Kích thước xe: 3240x1393x1765 mm + Kích thước thùng: 1940x1320x290 mm + Thùng xe có thể linh hoạt mở ra từ 3 phía giúp cho việc tháo dỡ hàng hóa được tiến hành dễ dàng, chốt khóa ở cửa đuôi và bửng xe gia tăng sự an toàn. Các móc ở bên ngoài cửa đuôi và bên hông bửng xe giúp cho việc buộc chặt hàng hóa thuận tiện hơn. Khung bảo vệ phía sau giữ hàng hóa khỏi bị di chuyển va đập vào cabin.

Cơ Bản

  • Động cơ
    1.0L
  • Dòng xe
    Truck
  • Xuất xứ
    Sản xuất trong nước
  • Tình trạng xe
    Xe mới
  • Dẫn động
    RWD - Dẫn động cầu sau
  • Generic gears type
    N/A

Thông Số Kỹ Thuật

  • Loại động cơ
    N/A
  • Dung tích công tác (cc)
    N/A
  • Tỷ số nén
    N/A
  • Phân hạng đời xe
    N/A
  • Công suất tối đa
    N/A
  • Mô men xoắn tối đa
    N/A
  • Thiết kế tăng áp
    Không
  • Hộp số
    N/A
  • Hệ thống truyền động
    N/A
  • Loại nhiên liệu
    Xăng
  • Hệ thống nạp nhiên liệu
    Bộ chế hòa khí
  • Dung tích bình nhiên liệu
    N/A
  • Mức tiêu thụ nhiên liệu (kết hợp)
    5.5
  • Mức tiêu thụ nhiên liệu (trong đô thị)
    N/A
  • Mức tiêu thụ nhiên liệu (ngoài đô thị)
    N/A
  • Tiêu chuẩn khí thải
    Euro 2
  • Trọng lượng không tải (kg)
    N/A
  • Trọng lượng toàn tải (kg)
    1450
  • Dài x Rộng x Cao (mm)
    3240x1393x1765
  • Chiều dài cơ sở (mm)
    N/A
  • Vệt bánh trước (mm)
    N/A
  • Vệt bánh sau (mm)
    N/A
  • Khoảng sáng gầm xe (mm)
    N/A
  • Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
    N/A
  • Dung tích thùng xe
    N/A
  • Hệ thống treo (trước)
    N/A
  • Hệ thống treo (sau)
    N/A
  • Loại vành xe
    Thép
  • Kích thước lốp
    14 inch
  • Phanh trước
    Đĩa
  • Phanh sau
    Tang trống
  • Số chỗ ngồi
    2
  • Các Thông Số Kĩ Thuật Khác
    N/A

An Toàn

  • Túi khí phía trước cho người lái
    N/A

Tiện Nghi

  •  Thiết bị định vị
    N/A
  •   Tay lái trợ lực
    N/A
  • Rèm che nắng kính sau
    N/A
  • Rèm che nắng cửa sau
    N/A
  • Phanh tay điện tử
    N/A
  • Chức năng mở cửa thông minh
    N/A
  • Chức năng khóa cửa từ xa
    N/A
  • Hệ thống mã hóa khóa động cơ
    N/A
  • Hệ thống điều hòa
    N/A
  • Hệ thống báo động
    N/A
  • Ghế:Chất liệu,tiện nghi..
    N/A
  • Hệ thống điều khiển hành trình
    N/A
  • Cửa sổ điều chỉnh điện
    N/A
  • Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm
    N/A
  • Chế độ vận hành
    N/A
  • Cửa gió sau
    N/A
  •   Cửa sổ nóc
    N/A
  • Loại loa
    N/A
  • Đầu đĩa
    N/A
  • Số loa
    N/A
  • Kết nối Bluetooth
    N/A
  • Cổng kết nối AUX
    N/A
  • Cổng kết nối USB
  • Đầu đọc thẻ
  • Chức năng điều khiển từ hàng ghế sau
    N/A
  • Hệ thống điều khiển bằng giọng nói
    N/A
  •   Màn hình LCD
    N/A
  • Các Tiện Nghi Khác
    N/A

Liên hệ người bán

Huỳnh Phong

Điện thoại : 0901288676

Địa Chỉ : 20/04 Trần Hưng Đạo, Mỹ Quý,Long Xuyên,An Giang,VN

Sản phẩm liên quan