Hyundai HD 2015

liên hệ
  • Tình trạng: Xe mới
  • Xuất xứ: Xe nhập khẩu
  • Đời xe: 2015
  • Dòng xe: Truck
  • Điểm bán: Không
  • Hộp số: Không

Cơ Bản

  • Động cơ
    N/A
  • Dòng xe
    Truck
  • Xuất xứ
    Xe nhập khẩu
  • Tình trạng xe
    Xe mới
  • Dẫn động
    Không
  • Generic gears type
    N/A

Thông Số Kỹ Thuật

  • Loại động cơ
    N/A
  • Dung tích công tác (cc)
    N/A
  • Tỷ số nén
    N/A
  • Phân hạng đời xe
    N/A
  • Công suất tối đa
    N/A
  • Mô men xoắn tối đa
    N/A
  • Thiết kế tăng áp
    Không
  • Hộp số
    N/A
  • Hệ thống truyền động
    N/A
  • Loại nhiên liệu
    Không
  • Hệ thống nạp nhiên liệu
    Không
  • Dung tích bình nhiên liệu
    N/A
  • Mức tiêu thụ nhiên liệu (kết hợp)
    N/A
  • Mức tiêu thụ nhiên liệu (trong đô thị)
    N/A
  • Mức tiêu thụ nhiên liệu (ngoài đô thị)
    N/A
  • Tiêu chuẩn khí thải
    Euro 2
  • Trọng lượng không tải (kg)
    13070
  • Trọng lượng toàn tải (kg)
    34000
  • Dài x Rộng x Cao (mm)
    12200x2500x3550
  • Chiều dài cơ sở (mm)
    1700+3540+1350+1350
  • Vệt bánh trước (mm)
    N/A
  • Vệt bánh sau (mm)
    N/A
  • Khoảng sáng gầm xe (mm)
    N/A
  • Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
    N/A
  • Dung tích thùng xe
    12920
  • Hệ thống treo (trước)
    N/A
  • Hệ thống treo (sau)
    N/A
  • Loại vành xe
    N/A
  • Kích thước lốp
    12R22.5
  • Phanh trước
    N/A
  • Phanh sau
    N/A
  • Số chỗ ngồi
    03
  • Các Thông Số Kĩ Thuật Khác
    * Động cơ: + Loại động cơ: Động cơ Diesel, kiểu Hyundai D6CA, loại 4 kỳ, 6 xylanh thẳng hàng, Turbo intercooler, làm mát bằng nước. + Dung tích xylanh (cc): 12920 + Đường kính hành trình piston (mm): 133x155 + Công suất lớn nhất (ps/vòng phút): 380/1900 + Mômen xoắn lớn nhất (N.m/vòng phút): 1452/1400 + Dung tích thùng nhiên liệu (lít): 350 * Kích thước xe (mm): + Kích thước bao ngoài (Dài x Rộng x Cao): 12200x2500x3550 + Chiều dài cơ sở: 1700+3540+1310+1310 + Kích thước thùng xe (Dài x Rộng x Cao): 9700x2350x2150 * Trọng lượng (kg): + Trọng lượng bản thân: 13070 + Tải trọng: 20900 + Trọng lượng toàn bộ: 3400 * Hộp số: Cơ khí, số sàn, 02 cấp ,10 số tiến, 02 số lùi, trợ lực khí nén * Hệ thống treo: + Trước/sau: Hệ thống treo phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực. . * Đặc tính khác của xe: + Lốp xe trước/sau: 12R22.5/12R22.5 + Khả năng leo dốc (%): 42.2% + Bán kính vòng quay nhỏ nhất (m): 11.7 + Tốc độ tối đa (km/h): 104

An Toàn

  • Túi khí phía trước cho người lái
    N/A

Tiện Nghi

  •  Thiết bị định vị
    N/A
  •   Tay lái trợ lực
  • Rèm che nắng kính sau
    N/A
  • Rèm che nắng cửa sau
    N/A
  • Phanh tay điện tử
    N/A
  • Chức năng mở cửa thông minh
    N/A
  • Chức năng khóa cửa từ xa
    N/A
  • Hệ thống mã hóa khóa động cơ
    N/A
  • Hệ thống điều hòa
    N/A
  • Hệ thống báo động
    N/A
  • Ghế:Chất liệu,tiện nghi..
    N/A
  • Hệ thống điều khiển hành trình
    N/A
  • Cửa sổ điều chỉnh điện
    N/A
  • Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm
    N/A
  • Chế độ vận hành
    N/A
  • Cửa gió sau
    N/A
  •   Cửa sổ nóc
    N/A
  • Loại loa
    N/A
  • Đầu đĩa
    N/A
  • Số loa
    N/A
  • Kết nối Bluetooth
    N/A
  • Cổng kết nối AUX
    N/A
  • Cổng kết nối USB
  • Đầu đọc thẻ
  • Chức năng điều khiển từ hàng ghế sau
    N/A
  • Hệ thống điều khiển bằng giọng nói
    N/A
  •   Màn hình LCD
    N/A
  • Các Tiện Nghi Khác
    N/A

Liên hệ người bán

Mai Kiên

Điện thoại : 0988484928

Địa Chỉ : Km 10, Đường Giải Phóng,Thanh trì,Hà Nội,VN

Sản phẩm liên quan