Ford Ranger Xe Ford Ranger XLS AT 2017 - 660 Triệu 2017

660 triệu
  • Tình trạng: Không
  • Xuất xứ: Không
  • Đời xe: 2017
  • Dòng xe: Không
  • Điểm bán: Hà Nội
  • Hộp số: Tự Động
*** KHUYẾN MÃI KHỦNG, GIÁ CẠNH TRANH Cần bán các dòng xe Ford (Transit, Ranger, Eco Sport, Everest, Explorer, Fiesta, Focus) *** LIÊN HỆ: 0975686828, Mr.Quang Hồng Địa chỉ: 168 Phạm Văn Đồng, Xuân Đỉnh, Q.Bắc Từ Liêm, Hà Nội " ***CHÍNH SÁCH ƯU ĐÃI Xe Ford giảm giá tốt nhất mọi thời điểm !!! Giảm giá lên đến 60 triệu - tùy từng phiên bản Giảm giá bằng tiền mặt và nhiều phụ kiện đi kèm, quà tặng hấp dẫn cho khách hàng khi kí hợp đồng. Hotline: 0975686828, Mr.Quang Hồng Hỗ trợ mua xe trả góp 80% giá trị xe, lãi suất thấp không cần chứng minh thu nhập. Thủ tục nhanh gọn đơn giản. Dùng ngay chiếc xe để làm tài sản đảm bảo. 200 triệu.Đặc biệt với khách hàng Hà Nội ra cam kết cho vay ngay 2 giờ sau khi kí Hợp đồng. Hỗ trợ đăng ký đăng kiểm, giao xe tại nhà. Hỗ trợ bảo hành bảo dưỡng 3 năm/10000km, phụ kiện bảo hiểm ngay tại Đại lý thuận lợi cho tất cả Khách hàng mua xe. Cứu hộ xe 24/24h. ***THÔNG SỐ KỸ THUẬT RANGER XLS 2.2L 4X2 AT (660 trieu) *** Hệ thống phanh Bánh xe / Wheel : Vành hợp kim nhôm đúc 16''/ Alloy 16" Cỡ lốp / Tire Size : 255/70R16 Phanh trước / Front Brake : Đĩa tản nhiệt/Ventilated disc *** Hệ thống treo Hệ thống treo sau / Rear Suspension : Loại nhíp với ống giảm chấn/ Rigid leaf springs with double acting shock absorbers Hệ thống treo trước / Front Suspension : Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lo xo trụ, và ống giảm chấn/ Independent springs & tubular double acting shock absorbers *** Hệ thống âm thanh Công nghệ giải trí SYNC / SYNC system : Điều khiển giọng nói SYNC Gen I/ Voice Control SYNC Gen I Hệ thống âm thanh / Audio system Audio System with SYNC : AM/FM, CD 1 đĩa (1-disc CD), MP3, Ipod & USB, AUX, Bluetooth, 6 loa (speakers) Màn hình hiển thị đa thông tin / Multil function display : Màn hình LED chữ xanh/ Dot matrix Điều khiển âm thanh trên tay lái / Audio control on Steering wheel : Có / With *** Hệ thống Điều hòa Điều hoà nhiệt độ / Air Conditioning : Điều chỉnh tay/ Manual *** Hệ thống điện Ổ nguồn 230V/ 230V outlet : Không / Without *** Hộp số Hộp số / Transmission : Số tự động 6 cấp / 6 speeds AT Ly hợp / Cluth : Đĩa ma sát đơn, điều khiển bằng thủy lực với lò xò đĩa / Hydraulic single dry plate with diaphragm spring *** Khả năng lội nước Khả năng lội nước / Water wading (mm) : 800 *** Kích thước và trọng lượng Bán kính vòng quay tối thiểu / Min Turning Radius (mm) : 6350 Chiều dài cơ sở / Wheel base (mm) : 3220 Dung tích thùng nhiên liệu/ Fuel tank capacity (L) : 80 Lít/ 80 litters Dài x Rộng x Cao / Length x Width x Height (mm) : 5362 x 1860 x 1815 Khoảng sáng gầm xe / Ground Clearance Height-Rear Axle (mm) : 200 Khối lượng hàng chuyên chở / Pay Load (kg) : 927 Kích thước thùng hàng hữu ích (Dài x Rộng x Cao)/ Cargo box dimension (L x W x H) : 1500 x 1560 / 1150 x 510 Trọng lượng không tải xe tiêu chuẩn / Kerb Weight (kg) : 1948 Trọng lượng toàn bộ xe tiêu chuẩn / Gross Vehicle Weight (kg) : 3200 Vệt bánh xe sau / Track-Rear (mm) : 1560 Vệt bánh xe trước / Track-Front (mm) : 1560 *** Trang thiết bị Ngoại thất Bộ trang bị thể thao Wildtrak : Không / Without Cụm đèn pha phía trước/ Headlamp : Halogen Gương chiếu hậu / Outer door mirror : Có điều chỉnh điện/ Power adjust Gương chiếu hậu mạ crôme / Chrome Exterior Rear View Mirrors : Cùng mầu thân xe / Body color Gạt mưa tự động / Auto rain sensor : Không / Without Tay nắm cửa ngoài mạ crôm / Chrome Outer Door Handles : Màu đen / Black self Đèn chạy ban ngày/ Daytime running lamp : Không / Without Đèn sương mù / Front Fog lamp : Có / With *** Trang thiết bị an toàn Camera lùi / Rear View Camera : Không / Without Cảm biến hỗ trợ đỗ xe/ Parking aid sensor : Không / Without Hệ thống chống bó cứng phanh & phân phối lực phanh điện tử / Anti-Lock Brake System (ABS) & Electron : Có / With Hệ thống chống trộm/ Anti theft System : Không / Without Hệ thống cân bằng điện tử (ESP)/ Electronic Stability Program (ESP) : Không / Without Hệ thống cảnh báo chuyển làn và hỗ trợ duy trì làn đường / LKA and LWA : Không / Without Hệ thống cảnh báo va chạm bằng âm thanh, hình ảnh trên kính lái / Collision Mitigation : Không / Without Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc / Hill launch assists : Không / Without Hệ thống hỗ trợ đổ đèo/ Hill descent assists : Không / Without Hệ thống kiểm soát chống lật xe (Roll Over Protection System) : Không / Without Hệ thống kiểm soát hành trình / Cruise control : Có/ With Hệ thống kiểm soát xe theo tải trọng (Load Adaptive Control) : Không / Without Hệ thống kiểm soát áp suất lốp/ TPMS : Không / Without Túi khí bên/ Side Airbags : Không / Without Túi khí phía trước / Driver & Passenger Airbags : 2 Túi khí phía trước / Driver & Passenger Airbags Túi khí rèm dọc hai bên trần xe/ Curtain Airbags : Không / Without *** Trang thiết bị tiện nghi bên trong xe Cửa kính điều khiển điện / Power Window : Có (1 chạm lên xuống tích hợp chức năng chống kẹt bên người lái) / With (one-touch UP & DOWN on drivers and with antipinch) Ghế lái trước/ Front Driver Seat : Chỉnh tay 6 hướng / 6 way manual Ghế sau / Rear Seat Row : Ghế băng gập được có tựa đầu/ Folding bench with two head rests Gương chiếu hậu trong / Internal miror : Chỉnh tay 2 chế độ ngày/đêm / Interior Mirrors - Manual Khoá cửa điều khiển từ xa / Remote Keyless Entry : Có / With Tay lái / Steering wheel : Thường / Base Vật liệu ghế / Seat Material : Nỉ / Cloth *** Trợ lực lái Trợ lực lái / Assisted Steering : Trợ lực lái thủy lực/ HPAS *** Động cơ Công suất cực đại (PS/vòng/phút) / Max power (Ps/rpm) : 150 (110 KW) / 3700 Dung tích xi lanh / Displacement (cc) : 2198 Gài cầu điện / Shift - on - fly : Không / without Hệ thống truyền động / Power train : Một cầu chủ động / 4x2 Khóa vi sai cầu sau/ Rear e-locking differential : Không / without Loại cabin / Cab Style : Cabin kép/ Double cab Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút)/ Max torque (Nm/rpm) : 375 / 1500-2500 Tiêu chuẩn khí thải / Emision level : EURO 3 Đường kính x Hành trình / Bore x Stroke (mm) : 86 x 94,6 Động cơ / Engine Type : Turbo Diesel 2.2L i4 TDCi

Cơ Bản

  • Động cơ
    Turbo Diesel 2.2L i4 TDCi
  • Dòng xe
    Không
  • Xuất xứ
    Không
  • Tình trạng xe
    Không
  • Dẫn động
    RWD - Dẫn động cầu sau
  • Generic gears type
    N/A

Thông Số Kỹ Thuật

  • Loại động cơ
    N/A
  • Dung tích công tác (cc)
    N/A
  • Tỷ số nén
    N/A
  • Phân hạng đời xe
    N/A
  • Công suất tối đa
    N/A
  • Mô men xoắn tối đa
    N/A
  • Thiết kế tăng áp
    Không
  • Hộp số
    N/A
  • Hệ thống truyền động
    N/A
  • Loại nhiên liệu
    Không
  • Hệ thống nạp nhiên liệu
    Không
  • Dung tích bình nhiên liệu
    N/A
  • Mức tiêu thụ nhiên liệu (kết hợp)
    7
  • Mức tiêu thụ nhiên liệu (trong đô thị)
    N/A
  • Mức tiêu thụ nhiên liệu (ngoài đô thị)
    N/A
  • Tiêu chuẩn khí thải
    Euro 2
  • Trọng lượng không tải (kg)
    1948
  • Trọng lượng toàn tải (kg)
    3200
  • Dài x Rộng x Cao (mm)
    5362 x 1860 x 1815
  • Chiều dài cơ sở (mm)
    3220
  • Vệt bánh trước (mm)
    1560
  • Vệt bánh sau (mm)
    1560
  • Khoảng sáng gầm xe (mm)
    200
  • Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
    N/A
  • Dung tích thùng xe
    80
  • Hệ thống treo (trước)
    N/A
  • Hệ thống treo (sau)
    N/A
  • Loại vành xe
    Vành hợp kim nhôm đúc 16''/ Alloy 16
  • Kích thước lốp
    255/70R16
  • Phanh trước
    Đĩa tản nhiệt/Ventilated disc
  • Phanh sau
    0
  • Số chỗ ngồi
    5
  • Các Thông Số Kĩ Thuật Khác
    *** Hộp số Hộp số / Transmission : Số tự động 6 cấp / 6 speeds AT Ly hợp / Cluth : Đĩa ma sát đơn, điều khiển bằng thủy lực với lò xò đĩa / Hydraulic single dry plate with diaphragm spring *** Khả năng lội nước Khả năng lội nước / Water wading (mm) : 800 *** Trợ lực lái Trợ lực lái / Assisted Steering : Trợ lực lái thủy lực/ HPAS *** Động cơ Công suất cực đại (PS/vòng/phút) / Max power (Ps/rpm) : 150 (110 KW) / 3700 Dung tích xi lanh / Displacement (cc) : 2198 Gài cầu điện / Shift - on - fly : Không / without Hệ thống truyền động / Power train : Một cầu chủ động / 4x2 Khóa vi sai cầu sau/ Rear e-locking differential : Không / without Loại cabin / Cab Style : Cabin kép/ Double cab Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút)/ Max torque (Nm/rpm) : 375 / 1500-2500 Tiêu chuẩn khí thải / Emision level : EURO 3 Đường kính x Hành trình / Bore x Stroke (mm) : 86 x 94,6 Động cơ / Engine Type : Turbo Diesel 2.2L i4 TDCi

An Toàn

  • Túi khí phía trước cho người lái
    Không

Tiện Nghi

  •  Thiết bị định vị
    Không
  •   Tay lái trợ lực
    Không
  • Rèm che nắng kính sau
    N/A
  • Rèm che nắng cửa sau
    N/A
  • Phanh tay điện tử
    Không
  • Chức năng mở cửa thông minh
    Không
  • Chức năng khóa cửa từ xa
    Không
  • Hệ thống mã hóa khóa động cơ
    Không
  • Hệ thống điều hòa
    N/A
  • Hệ thống báo động
    Không
  • Ghế:Chất liệu,tiện nghi..
    N/A
  • Hệ thống điều khiển hành trình
    Không
  • Cửa sổ điều chỉnh điện
    N/A
  • Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm
    Không
  • Chế độ vận hành
    Không
  • Cửa gió sau
    Không
  •   Cửa sổ nóc
    Không
  • Loại loa
    N/A
  • Đầu đĩa
    N/A
  • Số loa
    N/A
  • Kết nối Bluetooth
    Không
  • Cổng kết nối AUX
    Không
  • Cổng kết nối USB
    Không
  • Đầu đọc thẻ
    Không
  • Chức năng điều khiển từ hàng ghế sau
    Không
  • Hệ thống điều khiển bằng giọng nói
    Không
  •   Màn hình LCD
    Không
  • Các Tiện Nghi Khác
    *** Hệ thống âm thanh Công nghệ giải trí SYNC / SYNC system : Điều khiển giọng nói SYNC Gen I/ Voice Control SYNC Gen I Hệ thống âm thanh / Audio system Audio System with SYNC : AM/FM, CD 1 đĩa (1-disc CD), MP3, Ipod & USB, AUX, Bluetooth, 6 loa (speakers) Màn hình hiển thị đa thông tin / Multil function display : Màn hình LED chữ xanh/ Dot matrix Điều khiển âm thanh trên tay lái / Audio control on Steering wheel : Có / With *** Hệ thống Điều hòa Điều hoà nhiệt độ / Air Conditioning : Điều chỉnh tay/ Manual *** Hệ thống điện Ổ nguồn 230V/ 230V outlet : Không / Without

Liên hệ người bán

Nguyễn Quang Hồng

Điện thoại : 0975686828

Địa Chỉ : 168 Phạm Văn Đồng, Xuân Đỉnh, Q.Bắc Từ Liêm, Hà Nội ,Q.Bắc Từ Liêm,Hà Nội,VN

Sản phẩm liên quan